Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giao thừa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˧ tʰɨə˨˩] · Huế [jaːw˧˧ tʰɨə˦˩] · Sài Gòn [jaːw˧˧ tʰɨə˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nửa đêm cuối năm âm lịch hoặc dương lịch, lúc bắt đầu năm mới.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 交承.

Cấu tạo âm tiết

giaoâm đầu gi · vần ao · thanh ngang
thừaâm đầu th · vần ưa · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "giao thừa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.