Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giao tuyến

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˧ twiən˧˦] · Huế [jaːw˧˧ twiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [jaːw˧˧ t⁽ʷ⁾iəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Toán học) Đường gặp nhau của hai mặt phẳng.

Cấu tạo âm tiết

giaoâm đầu gi · vần ao · thanh ngang
tuyếnâm đầu t · vần uyên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giao tuyến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.