Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hàng đầu

Tính từPhó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [haːŋ˨˩ ʔɗəw˨˩] · Huế [haːŋ˦˩ ʔɗəw˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Dùng để chỉ vị trí đầu tiên hay thứ nhất.
Phó từ
  1. Trên hết; Trước hết.
    • Biện pháp hàng đầu.
    • Đi hàng đầu.

Câu ví dụ thêm

  • Đối với tôi, an toàn là ưu tiên hàng đầu trong các tình huống lãng mạn.For me, safety comes first in all romantic situations.

"hàng đầu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh top · leading · prime · leading; top
🇨🇳 Tiếng Trung 一流 yī liú · 首要 shǒu yào
🇯🇵 Tiếng Nhật トップ
🇹🇭 Tiếng Thái ชั้นนำ chán-nam

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hàngâm đầu h · vần ang · thanh huyền
đầuâm đầu đ · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hàng đầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.