Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Hàng Châu

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːŋ˨˩ t͡ɕəw˧˧] · Huế [haːŋ˦˩ t͡ɕəw˧˧] · Sài Gòn [haːŋ˨˩ cəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Tên phủ, nay là thủ phủ tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • Hàng Châu là tỉnh lị của tỉnh Chiết Giang.Hangzhou is the provincial capital of Zhejiang Province.
  • Hàng Châu ở gần Thượng Hải.Hangzhou is close to Shanghai.

Cấu tạo âm tiết

hàngâm đầu h · vần ang · thanh huyền
châuâm đầu ch · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Hàng Châu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.