hàng quán

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːŋ˨˩ kwaːn˧˦] · Huế [haːŋ˦˩ kwaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [haːŋ˨˩ waːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những hàng bán thức ăn và đồ đạc lặt vặt ở bên đường.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

hàngâm đầu h · vần ang · thanh huyền
quánâm đầu qu · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hàng quán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.