Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hào khí

Danh từ
Danh từ
  1. Chí khí mạnh mẽ, hào hùng.
    • Hào khí của người chiến thắng.

Cấu tạo âm tiết

hàoâm đầu h · vần ao · thanh huyền
khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hào khí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.