Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hào sảng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːw˨˩ saːŋ˧˩] · Huế [haːw˦˩ ʂaːŋ˧˨] ~ [haːw˦˩ saːŋ˧˨] · Sài Gòn [haːw˨˩ ʂaːŋ˨˩˦] ~ [haːw˨˩ saːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không tham lam, không ích kỷ, hào phóng.
  2. Thanh thoát, rộng rãi, không gò bó.
    • Lời văn hào sảng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 豪爽.

"hào sảng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 豪迈 háo mài

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hàoâm đầu h · vần ao · thanh huyền
sảngâm đầu s · vần ang · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hào sảng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.