hào tình

Danh từ
Danh từ
  1. Yêu đương lăng nhăng.

Từ, cụm từ chứa "hào tình"

Cấu tạo âm tiết

hàoâm đầu h · vần ao · thanh huyền
tìnhâm đầu t · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hào tình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.