Cụm từ
- Tình cảm tốt đẹp giữa những người xa lạ.
Cấu tạo âm tiết
| nghĩa | âm đầu ngh · vần ia · thanh ngã |
| hải | âm đầu h · vần ai · thanh hỏi |
| hào | âm đầu h · vần ao · thanh huyền |
| tình | âm đầu t · vần inh · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "nghĩa hải hào tình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.