Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hãm hại

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːm˦ˀ˥ haːj˧˨ʔ] · Huế [haːm˧˨ haːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [haːm˨˩˦ haːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm hại, giết chết bằng thủ đoạn ám muội.
    • Kẻ địch hãm hại tù chính trị trong ngục tù.
    • Hãm hại lẫn nhau .
    • Xưa nay hãm hại người ta đã đầy (Nhị độ mai)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 陷害.

"hãm hại" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 陷害 xiàn hài

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hãmâm đầu h · vần am · thanh ngã
hạiâm đầu h · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hãm hại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.