hãy

Phó từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần ay

Phát âm (IPA): Hà Nội [haj˦ˀ˥] · Huế [haj˧˨] · Sài Gòn [ha(ː)j˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Vẫn, đang còn tiếp diễn.
    • Trời hãy còn mưa .
    • Khoai hãy còn sống, chưa chín.
  2. Từ đứng đầu hoặc giữa một mệnh đề để biến nó thành thức mệnh lệnh; dùng để ra lệnh.
    • Anh hãy cẩn thận .
    • Hãy làm xong rồi hẵng ngủ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"hãy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh let's; please do
🇹🇭 Tiếng Thái จง jong · เถิด thòet

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hãy"

Cấu tạo âm tiết

hãyâm đầu h · vần ay · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "hãy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.