Thán từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hɛn˨˩ t͡ɕi˧˧] · Huế [hɛŋ˦˩ t͡ɕɪj˧˧] · Sài Gòn [hɛŋ˨˩ cɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- .
- Hèn chi tôi thấy nghi nghi thằng đó là người xấu rồi.
Câu ví dụ thêm
- Tôi ngủ có 2 tiếng à. Hèn chi (bây giờ) buồn ngủ ghê.I slept only two hours. No wonder I'm sleepy.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hèn chi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.