Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hình nộ

Danh từ
Danh từ
  1. Dụng cụ gảy đàn tính.

Cấu tạo âm tiết

hìnhâm đầu h · vần inh · thanh huyền
nộâm đầu n · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hình nộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.