Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hïŋ˨˩ ɲɨ˧˧] · Huế [hɨn˦˩ ɲɨ˧˧] · Sài Gòn [hɨn˨˩ ɲɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tổ hợp biểu thị ý phỏng đoán một cách dè dặt, dựa trên những gì trực tiếp cảm thấy được; dường như.
- Trông quen quen, hình như đã có gặp.
Câu ví dụ thêm
- Hình như bạn bận rộn hơn mọi khi.You seem more busy than usual.
- Hình như đã rất mệt mỏi rồi.It seems to have worn out.
- Hình như Tom không hiểu những điều bạn nói.Tom didn't seem to understand what you said.
"hình như" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | apparently · it seems; apparently |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 好像 hǎo xiàng · 似乎 sì hū |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 確か たしか |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | apparemment |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | offenbar · anscheinend |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | видимо ви́димо |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hình như" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.