Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hình sự

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hïŋ˨˩ sɨ˧˨ʔ] · Huế [hɨn˦˩ ʂɨ˨˩ʔ] ~ [hɨn˦˩ sɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [hɨn˨˩ ʂɨ˨˩˨] ~ [hɨn˨˩ sɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tính chất chỉ những vụ việc xâm phạm nghiêm trọng đến an ninh quốc gia, trật tự xã hội.

Câu ví dụ

  • Ông ấy là một nhà chức trách thực thi pháp luật về hình sự.He is an authority on criminal law.
  • Anh ấy là một nhà chức trách thực thi pháp luật về hình sự.He is an authority on criminal law.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 刑事.

"hình sự" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh criminal
🇨🇳 Tiếng Trung 刑事 xíng shì
🇯🇵 Tiếng Nhật 刑事 けいじ
🇷🇺 Tiếng Nga уголовный уголо́вный
🇹🇭 Tiếng Thái อาญา aa-yaa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "hình sự"

Cấu tạo âm tiết

hìnhâm đầu h · vần inh · thanh huyền
sựâm đầu s · vần ư · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hình sự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.