Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hình tượng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hïŋ˨˩ tɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [hɨn˦˩ tɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [hɨn˨˩ tɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự phản ánh hiện thực một cách khái quát bằng nghệ thuật dưới hình thức những hiện tượng cụ thể, sinh động, điển hình, nhận thức trực tiếp bằng cảm tính.
    • Hình tượng nghệ thuật.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 形象.

"hình tượng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh icon · image · simile
🇨🇳 Tiếng Trung 形象 xíng xiàng
🇹🇭 Tiếng Thái ภาพพจน์ phâap-phót

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hìnhâm đầu h · vần inh · thanh huyền
tượngâm đầu t · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hình tượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.