hình thù

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hïŋ˨˩ tʰu˨˩] · Huế [hɨn˦˩ tʰʊw˦˩] · Sài Gòn [hɨn˨˩ tʰʊw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình dạng cụ thể và riêng biệt (thường dùng với nghĩa xấu).
    • Vẽ bức tranh chả ra cái hình thù gì cả!

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

hìnhâm đầu h · vần inh · thanh huyền
thùâm đầu th · vần u · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hình thù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.