Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hóa chất

Danh từ
Danh từ
  1. Hợp chất có thành phần phân tử xác định.
    • nhà máy sản xuất hóa chất

"hóa chất" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh chemical
🇯🇵 Tiếng Nhật 薬品 やくひん

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

hóaâm đầu h · vần oa · thanh sắc
chấtâm đầu ch · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hóa chất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.