Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hôn nhân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hon˧˧ ɲən˧˧] · Huế, Sài Gòn [hoŋ˧˧ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Việc trai gái kết vợ chồng với nhau.

Câu ví dụ

  • Cô ấy chưa sẵn sàng cho hôn nhân.She wasn't ready for marriage.
  • Tình trạng hôn nhân của bạn là gì?What's your marital status?
  • Hôn nhân là một bước quan trọng.Marriage is an important step.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 婚姻.

"hôn nhân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh marriage
🇨🇳 Tiếng Trung 婚姻 hūn yīn
🇫🇷 Tiếng Pháp le mariage
🇩🇪 Tiếng Đức die Ehe · die Heirat
🇷🇺 Tiếng Nga брак
🇮🇹 Tiếng Ý il matrimonio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hônâm đầu h · vần ôn · thanh ngang
nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hôn nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.