hơi nước

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [həːj˧˧ nɨək̚˧˦] · Huế [həːj˧˧ nɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [həːj˧˧ nɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Trạng thái dạng khí của nước được sinh ra trong quá trình đun sôi.

Câu ví dụ

  • Ông ấy có một chiếc xe hơi nước ngoài.He has a foreign car.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hơi nước" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh steam · steam; water vapor
🇯🇵 Tiếng Nhật 蒸気 じょうき · 水蒸気 すいじょうき · 湯気 ゆげ
🇰🇷 Tiếng Hàn 김 gim · 물기 mulgi
🇫🇷 Tiếng Pháp la vapeur
🇩🇪 Tiếng Đức der Dampf
🇷🇺 Tiếng Nga пар
🇹🇭 Tiếng Thái ไอ ai · ไอน้ำ ai-náam
🇮🇹 Tiếng Ý il vapore

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "hơi nước"

Cấu tạo âm tiết

hơiâm đầu h · vần ơi · thanh ngang
nướcâm đầu n · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hơi nước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.