hướng đạo

Động từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hɨəŋ˧˦ ʔɗaːw˧˨ʔ] · Huế [hɨəŋ˦˧˥ ʔɗaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [hɨəŋ˦˥ ʔɗaːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đưa đường, chỉ lối, dẫn đường, đi trước cho người khác đi theo.
    • Hướng đạo của đoàn thám hiểm.
Danh từ
  1. (Từ cũ) Người dẫn đường, người thám thính.
  2. Tên của một tổ chức quốc tế, lập ra đầu thế kỷ 20, nhằm thông qua những hoạt động ngoài trời giáo dục cho thanh thiếu niên tinh thần tự lực, ý thức kỷ luật, tinh thần sẵn sàng giúp đỡ mọi người.

"hướng đạo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh scout · scouting

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ, cụm từ chứa "hướng đạo"

Cấu tạo âm tiết

hướngâm đầu h · vần ương · thanh sắc
đạoâm đầu đ · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hướng đạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.