hướng đạo sinh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hɨəŋ˧˦ ʔɗaːw˧˨ʔ sïŋ˧˧] · Huế [hɨəŋ˦˧˥ ʔɗaːw˨˩ʔ ʂɨn˧˧] ~ [hɨəŋ˦˧˥ ʔɗaːw˨˩ʔ sɨn˧˧] · Sài Gòn [hɨəŋ˦˥ ʔɗaːw˨˩˨ ʂɨn˧˧] ~ [hɨəŋ˦˥ ʔɗaːw˨˩˨ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người ở trong đoàn hướng đạo.

"hướng đạo sinh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh scout
🇹🇭 Tiếng Thái ลูกเสือ lûuk-sǔea

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hướngâm đầu h · vần ương · thanh sắc
đạoâm đầu đ · vần ao · thanh nặng
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hướng đạo sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.