hạt cơ bản

Danh từ
Danh từ
  1. Phần tử vật chất cực nhỏ, bé hơn hạt nhân nguyên tử.

"hạt cơ bản" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh elementary particle · fundamental particle

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hạtâm đầu h · vần at · thanh nặng
cơâm đầu c · vần ơ · thanh ngang
bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hạt cơ bản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.