hải đường

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːj˧˩ ʔɗɨəŋ˨˩] · Huế [haːj˧˨ ʔɗɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [haːj˨˩˦ ʔɗɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây hoa nhỏ, lá có răng cưa, hoa màu đỏ tươi, không thơm trồng nhiều trên đường cao tốc.
    • Đẹp thay một đoá hải đường, hương thơm ngào ngạt bốn phương cõi trần.

Từ, cụm từ chứa "hải đường"

Cấu tạo âm tiết

hảiâm đầu h · vần ai · thanh hỏi
đườngâm đầu đ · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hải đường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.