hải dương học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːj˧˩ zɨəŋ˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [haːj˧˨ jɨəŋ˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [haːj˨˩˦ jɨəŋ˧˧ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoa học nghiên cứu về biển và các hiện tượng địa chất, khí tượng, vật lí, hoá học, sinh học, v.v. của biển.
    • Viện nghiên cứu hải dương học.
    • Nhà hải dương học.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy là một nhà hải dương học.He was an oceanographer.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 海洋學.

Cấu tạo âm tiết

hảiâm đầu h · vần ai · thanh hỏi
dươngâm đầu d · vần ương · thanh ngang
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hải dương học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.