Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hải lưu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːj˧˩ liw˧˧] · Huế [haːj˧˨ lɨw˧˧] · Sài Gòn [haːj˨˩˦ lɨw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dòng nước ở biển hay đại dương chảy theo một hướng nhất định.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 海流.

Cấu tạo âm tiết

hảiâm đầu h · vần ai · thanh hỏi
lưuâm đầu l · vần ưu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hải lưu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.