Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hầu tước

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [həw˨˩ tɨək̚˧˦] · Huế [həw˦˩ tɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [həw˨˩ tɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một tước vị quý tộc xếp dưới công tước nhưng trên bá tước trong các quốc gia theo thể chế quân chủ.

Cấu tạo âm tiết

hầuâm đầu h · vần âu · thanh huyền
tướcâm đầu t · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hầu tước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.