Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hậu cần

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [həw˧˨ʔ kən˨˩] · Huế [həw˨˩ʔ kəŋ˦˩] · Sài Gòn [həw˨˩˨ kəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. hoạt động bảo đảm vật chất, kỹ thuật, y tế, quân trang, quân dụng cho lực lượng vũ trang.

"hậu cần" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 后勤 hòu qín

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hậuâm đầu h · vần âu · thanh nặng
cầnâm đầu c · vần ân · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hậu cần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.