Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hậu tố

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [həw˧˨ʔ to˧˦] · Huế [həw˨˩ʔ tow˨˩˦] · Sài Gòn [həw˨˩˨ tow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phụ tố đứng sau căn tố; phân biệt với tiền tố, trung tố (thường nói về từ của các ngôn ngữ như Pháp, Nga, Anh, v. v.).
    • Ful là hậu tố của từ tiếng Anh beautiful.

Câu ví dụ thêm

  • Trong tiếng Thổ Nhĩ Kì, động từ "to be" không có dạng nguyên thể và được diễn tả thông qua hậu tố cho từng ngôi.In Turkish, the verb "to be" has no infinitive form and is expressed through suffixes for each person.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 後素.

"hậu tố" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh suffix

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hậuâm đầu h · vần âu · thanh nặng
tốâm đầu t · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hậu tố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.