Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hậu thân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [həw˧˨ʔ tʰən˧˧] · Huế [həw˨˩ʔ tʰəŋ˧˧] · Sài Gòn [həw˨˩˨ tʰəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thể xác ở kiếp sau, trong quan hệ với bản thân mình ở kiếp trước (gọi là tiền thân), theo thuyết luân hồi của đạo Phật.

Cấu tạo âm tiết

hậuâm đầu h · vần âu · thanh nặng
thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hậu thân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.