hệ thống hoá

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [he˧˨ʔ tʰəwŋ͡m˧˦ hwaː˧˦] · Huế [hej˨˩ʔ tʰəwŋ͡m˦˧˥ hwaː˨˩˦] · Sài Gòn [hej˨˩˨ tʰəwŋ͡m˦˥ waː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho trở nên có hệ thống.
    • hệ thống hoá các vấn đề có liên quan

Cấu tạo âm tiết

hệâm đầu h · vần ê · thanh nặng
thốngâm đầu th · vần ông · thanh sắc
hoáâm đầu h · vần oa · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hệ thống hoá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.