Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hối thúc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˧˦ tʰʊwk͡p̚˧˦] · Huế [hoj˨˩˦ tʰʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [hoj˦˥ tʰʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thúc giục, không cho chậm trễ.
    • hối thúc thợ làm nhanh cho kịp

Câu ví dụ thêm

  • Các luật sư hối thúc những ông ba bà mẹ thực hiện mạnh mẽ hơn những hành động hợp pháp.Lawyers will urge the parents to take further legal action.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

hốiâm đầu h · vần ôi · thanh sắc
thúcâm đầu th · vần uc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hối thúc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.