Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hồ nghi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ho˨˩ ŋi˧˧] · Huế [how˦˩ ŋɪj˧˧] · Sài Gòn [how˨˩ ŋɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cảm thấy có điều còn chưa rõ, nên chưa tin chắc là đúng sự thật.
    • Vấn đề còn hồ nghi, chưa thể kết luận.

Cấu tạo âm tiết

hồâm đầu h · vần ô · thanh huyền
nghiâm đầu ngh · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hồ nghi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.