Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hồi hương

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [hoj˨˩ hɨəŋ˧˧] · Huế [hoj˦˩ hɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chất thơm lấy từ hạt của một loài cây hoa tán, thường dùng để chế rượu mùi.
Động từ
  1. Trở về làng, quê quán, xứ sở mình.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 回鄉.

Từ, cụm từ chứa "hồi hương"

Cấu tạo âm tiết

hồiâm đầu h · vần ôi · thanh huyền
hươngâm đầu h · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hồi hương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.