Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [hoj˨˩ hɨəŋ˧˧] · Huế [hoj˦˩ hɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chất thơm lấy từ hạt của một loài cây hoa tán, thường dùng để chế rượu mùi.
- Trở về làng, quê quán, xứ sở mình.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 回鄉.
Từ, cụm từ chứa "hồi hương"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hồi hương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.