Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hồi sinh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˨˩ sïŋ˧˧] · Huế [hoj˦˩ ʂɨn˧˧] ~ [hoj˦˩ sɨn˧˧] · Sài Gòn [hoj˨˩ ʂɨn˧˧] ~ [hoj˨˩ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Sống lại, tươi tốt lại.
    • Cây cỏ hồi sinh sau thời gian nắng hạn.
    • Đất nước đang hồi sinh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hồi sinh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh revival · revive
🇨🇳 Tiếng Trung 复活 fù huó
🇯🇵 Tiếng Nhật 蘇る よみがえる
🇫🇷 Tiếng Pháp ressusciter

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hồiâm đầu h · vần ôi · thanh huyền
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hồi sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.