Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hồng hào

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [həwŋ͡m˨˩ haːw˨˩] · Huế [həwŋ͡m˦˩ haːw˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói nước da đỏ thắm vì khoẻ mạnh.

"hồng hào" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rosy

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hồngâm đầu h · vần ông · thanh huyền
hàoâm đầu h · vần ao · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hồng hào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.