Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hồng mao

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [həwŋ͡m˨˩ maːw˧˧] · Huế [həwŋ͡m˦˩ maːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Lông chim hồng.
    • Gieo Thái-sơn nhẹ tựa hồng-mao (Chinh phụ ngâm)
  2. Ngựa quý.
  3. Trẻ sơ sinh.

Cấu tạo âm tiết

hồngâm đầu h · vần ông · thanh huyền
maoâm đầu m · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hồng mao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.