Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [həwŋ͡m˨˩ maːw˧˧] · Huế [həwŋ͡m˦˩ maːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lông chim hồng.
- Gieo Thái-sơn nhẹ tựa hồng-mao (Chinh phụ ngâm)
- Ngựa quý.
- Trẻ sơ sinh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hồng mao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.