Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hồng tâm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [həwŋ͡m˨˩ təm˧˧] · Huế [həwŋ͡m˦˩ təm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điểm tròn ở giữa cái bia để tập bắn hay thi bắn.
    • Chị ấy bắn ba phát đều trúng hồng tâm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Hồng: đỏ; tâm: điểm ở giữa

Cấu tạo âm tiết

hồngâm đầu h · vần ông · thanh huyền
tâmâm đầu t · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hồng tâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.