hồng thập tự

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [həwŋ͡m˨˩ tʰəp̚˧˨ʔ tɨ˧˨ʔ] · Huế [həwŋ͡m˦˩ tʰəp̚˨˩ʔ tɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [həwŋ͡m˨˩ tʰəp̚˨˩˨ tɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chữ thập đỏ, dấu hiệu của ngành y tế.
    • Hội hồng thập tự. - Hội chữ thập đỏ, tổ chức quốc tế nhằm mục đích cứu tế.

Cấu tạo âm tiết

hồngâm đầu h · vần ông · thanh huyền
thậpâm đầu th · vần âp · thanh nặng
tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hồng thập tự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.