hộ khẩu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ho˧˨ʔ xəw˧˩] · Huế [how˨˩ʔ kʰəw˧˨] · Sài Gòn [how˨˩˨ kʰəw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hộ tịch của một người.
    • Làm hộ khẩu.
    • Chuyển hộ khẩu.
    • Có hộ khẩu ở Hà Nội.
  2. Sổ hộ khẩu (nói tắt).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm Hán Việt của chữ Hán 戶口 (戶 là hộ, “gia đình, nhà” và 口 là khẩu, “miệng, miệng ăn trong nhà”).

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

hộâm đầu h · vần ô · thanh nặng
khẩuâm đầu kh · vần âu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hộ khẩu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.