Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ho˧˨ʔ xəw˧˩] · Huế [how˨˩ʔ kʰəw˧˨] · Sài Gòn [how˨˩˨ kʰəw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hộ tịch của một người.
- Làm hộ khẩu.
- Chuyển hộ khẩu.
- Có hộ khẩu ở Hà Nội.
- Sổ hộ khẩu (nói tắt).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm Hán Việt của chữ Hán 戶口 (戶 là hộ, “gia đình, nhà” và 口 là khẩu, “miệng, miệng ăn trong nhà”).
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hộ khẩu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.