Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hổ khẩu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ho˧˩ xəw˧˩] · Huế [how˧˨ kʰəw˧˨] · Sài Gòn [how˨˩˦ kʰəw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Miệng cọp.
  2. Kẽ giữa ngón tay cái và ngón tay trỏ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

hổâm đầu h · vần ô · thanh hỏi
khẩuâm đầu kh · vần âu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hổ khẩu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.