Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ho˧˨ʔ sïŋ˧˧] · Huế [how˨˩ʔ ʂɨn˧˧] ~ [how˨˩ʔ sɨn˧˧] · Sài Gòn [how˨˩˨ ʂɨn˧˧] ~ [how˨˩˨ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Nhà) Nơi làm công việc đỡ đẻ, trông nom người mẹ và trẻ sơ sinh.
Từ, cụm từ chứa "hộ sinh"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hộ sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.