nữ hộ sinh

Danh từ
Danh từ
  1. Người giúp đỡ đẻ.

Cấu tạo âm tiết

nữâm đầu n · vần ư · thanh ngã
hộâm đầu h · vần ô · thanh nặng
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nữ hộ sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.