Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hội chợ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˧˨ʔ t͡ɕəː˧˨ʔ] · Huế [hoj˨˩ʔ t͡ɕəː˨˩ʔ] · Sài Gòn [hoj˨˩˨ cəː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tổ chức trưng bày các sản phẩm của một địa phương hay của cả nước trong một thời gian nhất định.
    • Hội chợ các hàng tiêu dùng được tổ chức trong 15 ngày.

"hội chợ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fair
🇫🇷 Tiếng Pháp la foire
🇩🇪 Tiếng Đức die Messe
🇷🇺 Tiếng Nga ярмарка я́рмарка
🇮🇹 Tiếng Ý la fiera

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hộiâm đầu h · vần ôi · thanh nặng
chợâm đầu ch · vần ơ · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hội chợ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.