Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˧˨ʔ t͡ɕɨŋ˧˦] · Huế [hoj˨˩ʔ t͡ɕɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [hoj˨˩˨ cɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tập hợp nhiều triệu chứng cùng xuất hiện của bệnh.
- Hội chứng viêm màng não.
"hội chứng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | syndrome |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le syndrome |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | синдром синдро́м |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la sindrome |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "hội chứng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hội chứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.