Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˧˨ʔ tu˧˨ʔ] · Huế [hoj˨˩ʔ tʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [hoj˨˩˨ tʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Vật lý học) Nói các tia sáng chụm lại ở một điểm.
"hội tụ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | convergent |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | сходиться сходи́ться |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "hội tụ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hội tụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.