Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˧˨ʔ tʰaːw˧˩] · Huế [hoj˨˩ʔ tʰaːw˧˨] · Sài Gòn [hoj˨˩˨ tʰaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cuộc họp bàn về một vấn đề chuyên môn, một đường lối đấu tranh.
- Các nước độc lập ở châu.
- Phi dự hội thảo kinh tế tại.
- Thủ đô nước cộng hoà.
- Man-gát.
"hội thảo" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | workshop · seminar · seminar; workshop |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 세미나 semina |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'atelier |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สัมมนา sǎm-má-naa |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il seminario |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hội thảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.