Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hội viên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˧˨ʔ viən˧˧] · Huế [hoj˨˩ʔ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [hoj˨˩˨ viəŋ˧˧] ~ [hoj˨˩˨ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người ở trong tổ chức của một hội; thành viên của một hội.
    • Hội viên Hội phụ nữ.
    • Nước hội viên của Liên Hợp Quốc.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy đang sở hữu ưu đãi dành cho hội viên.He has the privileges of membership.
  • Anh ấy đang sở hữu những ưu đãi dành cho hội viên.He has the privileges of membership.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 會員.

"hội viên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh member
🇯🇵 Tiếng Nhật 会員 かいいん
🇰🇷 Tiếng Hàn 회원 hoewon
🇮🇹 Tiếng Ý il socio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hộiâm đầu h · vần ôi · thanh nặng
viênâm đầu v · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hội viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.