Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hứa hôn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hɨə˧˦ hon˧˧] · Huế [hɨə˨˩˦ hoŋ˧˧] · Sài Gòn [hɨə˦˥ hoŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hẹn ước sẽ kết hôn hoặc sẽ cho phép kết hôn.
    • Hai người đã hứa hôn với nhau.
    • Đã hứa hôn cho con gái.

Cấu tạo âm tiết

hứaâm đầu h · vần ưa · thanh sắc
hônâm đầu h · vần ôn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hứa hôn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.