Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hiw˦ˀ˥ haːn˧˨ʔ] · Huế [hɨw˧˨ haːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [hɨw˨˩˦ haːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có giới hạn nhất định, có hạn; trái với vô hạn.
- Sức người hữu hạn.
Từ, cụm từ chứa "hữu hạn"
công ty trách nhiệm hữu hạnCông ty mà trong đó các chủ sở hữu vốn chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty trong phạm vi phần vốn của mình đã góp vào công ty.công ti trách nhiệm hữu hạnxem công ty trách nhiệm hữu hạn
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hữu hạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.